Heracles Almelo
Hà Lan
Heracles Almelo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Heracles Almelo ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Heracles Almelo là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo không ghi được bàn trong 48% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Heracles Almelo để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Heracles Almelo đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heracles Almelo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Heracles Almelo tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Heracles Almelo tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Heracles Almelo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Heracles Almelo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Heracles Almelo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heracles Almelo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heracles Almelo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Heracles Almelo thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heracles Almelo thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heracles Almelo có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heracles Almelo thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heracles Almelo có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Heracles Almelo thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo có trung bình 10.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heracles Almelo thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heracles Almelo thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heracles Almelo có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hornkamp J. FW11
-
2 Kulenovic L. FW8
-
3 Hrustic A. MD7
-
4 Ould Chikh W. MD5
-
5 Limbombe B. FW4
-
6 Mirani D. DF3
-
7 Engels M. FW3
-
8 Mesik I. DF2
-
9 Van der Kust D. DF2
-
10 Scheperman S. MD2
-
11 Van Gilst T. FW2
-
12 Borges Sanches Y. FW2
-
13 Van Hoorenbeeck A. DF2
-
14 Zeefuik L. FW2
-
15 Zamburek J. MD1
-
16 Bruns T. MD1
-
17 Benita M. DF1
-
18 Te Wierik M. DF1
-
19 Ahlstrand E. MD1
-
20 Unuvar N. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Heracles Almelo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Heracles Almelo Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 193 | 8 | - | - | - | - | - | |
|
16
Jansink T.
|
|
23 | 197 | 15 | - | - | - | - | - |
|
22
Pasveer R.
|
|
42 | 188 | 11 | - | - | - | - | - |